bath
/bat/ giọng máy của trình duyệt
bath nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, giấy bát.
Nghĩa của bath
Tính từ
- Thông tục Tuyệt, tuyệt vời.
- Deux jours de congé, c'esst bien bath!Hai ngày nghỉ, thật là tuyệt!
Danh từ · giống đực
- Giấy bát (một loại giấy viết thư).
Dạng từ của bath
| Số nhiều | baths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bath
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ English high quality letter paper popular in the 19th century
- Tính từ super, great, smashing; beautiful, fine, good, pleasant
Câu hỏi thường gặp
bath nghĩa là gì?
bath (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, giấy bát.
bath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bath (giọng Pháp chuẩn): /bat/.