TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bath

/bat/ giọng máy của trình duyệt

bath nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, giấy bát.

Nghĩa của bath

Tính từ

  1. Thông tục Tuyệt, tuyệt vời.
    • Deux jours de congé, c'esst bien bath!Hai ngày nghỉ, thật là tuyệt!

Danh từ · giống đực

  1. Giấy bát (một loại giấy viết thư).

Dạng từ của bath

Số nhiềubaths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bath

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ English high quality letter paper popular in the 19th century
  • Tính từ super, great, smashing; beautiful, fine, good, pleasant

Câu hỏi thường gặp

bath nghĩa là gì?

bath (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, giấy bát.

bath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bath (giọng Pháp chuẩn): /bat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.