souffleur
danh từ giống đực (m)
/su.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt
souffleur nghĩa là thợ thổi thủy tinh, người nhắc vở.
Nghĩa của souffleur
Danh từ · giống đực
- Thợ thổi thủy tinh.
- Người nhắc vở.
- Souffleur au théâtrengười nhắc vở ở rạp hát
- Động vật học Cá heo mõm dài.
Dạng từ của souffleur
Đi với mạo từ: un souffleur · le souffleur
| Số nhiều | souffleurs |
| Giống cái | souffleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blower; glassblower; prompter (person); blower (machine); blower (animal which blows out air through its blowhole)
Câu hỏi thường gặp
souffleur nghĩa là gì?
souffleur (danh từ) nghĩa là thợ thổi thủy tinh, người nhắc vở.
souffleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souffleur (giọng Pháp chuẩn): /su.flœʁ/.
souffleur là giống đực hay giống cái?
souffleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).