TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souffleur

danh từ giống đực (m)
/su.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

souffleur nghĩa là thợ thổi thủy tinh, người nhắc vở.

Nghĩa của souffleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ thổi thủy tinh.
  2. Người nhắc vở.
    • Souffleur au théâtrengười nhắc vở ở rạp hát
  3. Động vật học Cá heo mõm dài.

Dạng từ của souffleur

Đi với mạo từ: un souffleur · le souffleur

Số nhiềusouffleurs
Giống cáisouffleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blower; glassblower; prompter (person); blower (machine); blower (animal which blows out air through its blowhole)

Câu hỏi thường gặp

souffleur nghĩa là gì?

souffleur (danh từ) nghĩa là thợ thổi thủy tinh, người nhắc vở.

souffleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souffleur (giọng Pháp chuẩn): /su.flœʁ/.

souffleur là giống đực hay giống cái?

souffleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.