souffleuse
danh từ giống cái (f)
/su.fløz/ giọng máy của trình duyệt
souffleuse nghĩa là máy thổi.
Nghĩa của souffleuse
Danh từ · giống cái
- Máy thổi (hạt, len...).
Dạng từ của souffleuse
Đi với mạo từ: une souffleuse · la souffleuse
| Số nhiều | souffleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowblower; female equivalent of souffleur (“prompter”)
Câu hỏi thường gặp
souffleuse nghĩa là gì?
souffleuse (danh từ) nghĩa là máy thổi.
souffleuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souffleuse (giọng Pháp chuẩn): /su.fløz/.
souffleuse là giống đực hay giống cái?
souffleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).