TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourate

danh từ giống cái (f)
/su.ʁat/ giọng máy của trình duyệt

sourate nghĩa là Như surate.

Nghĩa của sourate

Danh từ · giống cái

  1. Như surate.

Dạng từ của sourate

Đi với mạo từ: une sourate · la sourate

Số nhiềusourates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sura

Câu hỏi thường gặp

sourate nghĩa là gì?

sourate (danh từ) nghĩa là Như surate.

sourate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourate (giọng Pháp chuẩn): /su.ʁat/.

sourate là giống đực hay giống cái?

sourate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.