source
source nghĩa là suối, nguồn, nguồn gốc.
Nghĩa của source
Danh từ · giống cái
- Suối.
- Source thermalesuối nước khoáng nóng
- Nguồn; nguồn gốc.
- La source d'un cours d'eaunguồn một con sông
- Source lumineusenguồn sáng
- Savoir de bonne sourcebiết được từ một nguồn chắc chắn
- Tài liệu gốc.
- La critique des sourcessự phê bình các tài liệu gốc
Dạng từ của source
Đi với mạo từ: une source · la source
| Số nhiều | sources |
Cụm từ, thành ngữ với source
Câu ví dụ với source
- Il alla chercher de l'eau à la source. Anh ấy đi lấy nước ở suối.Tatoeba #131549
- Une petite ampoule nue était la seule source de lumière. Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.Tatoeba #136051
- N'ajoutez pas des phrases de sources qui ne sont pas libres de droits d'auteur. Bạn đừng thêm những câu mà nguồn gốc có bản quyền tác giả.Tatoeba #611402
- Où cette rivière prend-elle sa source ? Con sông này chảy từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8109416
- Cela coule de source. Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ source, spring (of water); source, origin (of anything)
Câu hỏi thường gặp
source nghĩa là gì?
source (danh từ) nghĩa là suối, nguồn, nguồn gốc.
source phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của source (giọng Pháp chuẩn): /suʁs/.
source là giống đực hay giống cái?
source là danh từ giống cái (dùng với une, la).