TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourcier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/suʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

sourcier nghĩa là người tìm mạch nước.

Nghĩa của sourcier

Danh từ · giống đực

  1. Người tìm mạch nước.

Dạng từ của sourcier

Đi với mạo từ: un sourcier · le sourcier

Số nhiềusourciers
Giống cáisourcière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dowser, water diviner

Câu hỏi thường gặp

sourcier nghĩa là gì?

sourcier (danh từ) nghĩa là người tìm mạch nước.

sourcier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourcier (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.sje/.

sourcier là giống đực hay giống cái?

sourcier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.