TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufflette

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

soufflette nghĩa là chỗ phồng.

Nghĩa của soufflette

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ phồng (ở đồ gốm, trên mặt giấy...).

Dạng từ của soufflette

Đi với mạo từ: une soufflette · la soufflette

Câu hỏi thường gặp

soufflette nghĩa là gì?

soufflette (danh từ) nghĩa là chỗ phồng.

soufflette là giống đực hay giống cái?

soufflette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.