TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupirant

danh từ giống đực (m)
/su.pi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soupirant nghĩa là kẻ si tình, người đeo đuổi, thở dài, thở than.

Nghĩa của soupirant

Danh từ · giống đực

  1. Mỉa mai Kẻ si tình, người đeo đuổi (gái).

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thở dài, thở than.

Dạng từ của soupirant

Đi với mạo từ: un soupirant · le soupirant

Số nhiềusoupirants
Giống cáisoupirante /su.pi.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềusoupirantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitor, wooer

Câu hỏi thường gặp

soupirant nghĩa là gì?

soupirant (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ si tình, người đeo đuổi, thở dài, thở than.

soupirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupirant (giọng Pháp chuẩn): /su.pi.ʁɑ̃/.

soupirant là giống đực hay giống cái?

soupirant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.