soupirant
soupirant nghĩa là kẻ si tình, người đeo đuổi, thở dài, thở than.
Nghĩa của soupirant
Danh từ · giống đực
- Mỉa mai Kẻ si tình, người đeo đuổi (gái).
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thở dài, thở than.
Dạng từ của soupirant
Đi với mạo từ: un soupirant · le soupirant
| Số nhiều | soupirants |
| Giống cái | soupirante /su.pi.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | soupirantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suitor, wooer
Câu hỏi thường gặp
soupirant nghĩa là gì?
soupirant (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ si tình, người đeo đuổi, thở dài, thở than.
soupirant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupirant (giọng Pháp chuẩn): /su.pi.ʁɑ̃/.
soupirant là giống đực hay giống cái?
soupirant là danh từ giống đực (dùng với un, le).