TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupirail

danh từ giống đực (m)
/su.pi.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

soupirail nghĩa là cửa tầng hầm.

Nghĩa của soupirail

Danh từ · giống đực

  1. Cửa tầng hầm.

Dạng từ của soupirail

Đi với mạo từ: un soupirail · le soupirail

Số nhiềusoupiraux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiracle; ground-level external window for a basement

Câu hỏi thường gặp

soupirail nghĩa là gì?

soupirail (danh từ) nghĩa là cửa tầng hầm.

soupirail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupirail (giọng Pháp chuẩn): /su.pi.ʁaj/.

soupirail là giống đực hay giống cái?

soupirail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.