soupirail
danh từ giống đực (m)
/su.pi.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
soupirail nghĩa là cửa tầng hầm.
Nghĩa của soupirail
Danh từ · giống đực
- Cửa tầng hầm.
Dạng từ của soupirail
Đi với mạo từ: un soupirail · le soupirail
| Số nhiều | soupiraux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spiracle; ground-level external window for a basement
Câu hỏi thường gặp
soupirail nghĩa là gì?
soupirail (danh từ) nghĩa là cửa tầng hầm.
soupirail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupirail (giọng Pháp chuẩn): /su.pi.ʁaj/.
soupirail là giống đực hay giống cái?
soupirail là danh từ giống đực (dùng với un, le).