soupir
/su.piʁ/ giọng máy của trình duyệt
soupir nghĩa là cái thở dài, tiếng thở dài, tiếng rì rào.
Nghĩa của soupir
Danh từ · giống đực
- Cái thở dài; tiếng thở dài.
- Pousser des soupirsthở dài
- Nghĩa bóng Tiếng rì rào.
- Soupir de brisetiếng rì rào của làn gió nhẹ
- Văn học Tiếng thở than.
- Âm nhạc Lặng đen.
- Thông tục Cái rắm.
Dạng từ của soupir
Đi với mạo từ: un soupir · le soupir
| Số nhiều | soupirs |
Họ từ của soupir
Cụm từ, thành ngữ với soupir
- le dernier soupir — xem dernier
- recueillir les derniers soupirs de quelqu'un — có mặt bên cạnh một người đang hấp hối
- soupir de soulagement — cái thở phào nhẹ nhõm
- tirer des soupirs de ses talons — (thân mật) làm bộ thở dài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sigh; quarter note rest
Câu hỏi thường gặp
soupir nghĩa là gì?
soupir (danh từ) nghĩa là cái thở dài, tiếng thở dài, tiếng rì rào.
soupir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupir (giọng Pháp chuẩn): /su.piʁ/.
soupir là giống đực hay giống cái?
soupir là danh từ giống đực (dùng với un, le).