soupeur
danh từ cả hai giống
/su.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
soupeur nghĩa là Người dự bữa ăn đêm.
Nghĩa của soupeur
Danh từ · cả hai giống
- Người dự bữa ăn đêm.
- Người hay ăn bữa đêm.
Dạng từ của soupeur
| Số nhiều | soupeurs |
| Giống cái | soupeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diner (person who dines); person who eats bread soaked in urine from public toilets, to gratify a sexual fetish
Câu hỏi thường gặp
soupeur nghĩa là gì?
soupeur (danh từ) nghĩa là Người dự bữa ăn đêm.
soupeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soupeur (giọng Pháp chuẩn): /su.pœʁ/.
soupeur là giống đực hay giống cái?
soupeur là danh từ cả hai giống.