TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soupeur

danh từ cả hai giống
/su.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

soupeur nghĩa là Người dự bữa ăn đêm.

Nghĩa của soupeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dự bữa ăn đêm.
  2. Người hay ăn bữa đêm.

Dạng từ của soupeur

Số nhiềusoupeurs
Giống cáisoupeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diner (person who dines); person who eats bread soaked in urine from public toilets, to gratify a sexual fetish

Câu hỏi thường gặp

soupeur nghĩa là gì?

soupeur (danh từ) nghĩa là Người dự bữa ăn đêm.

soupeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soupeur (giọng Pháp chuẩn): /su.pœʁ/.

soupeur là giống đực hay giống cái?

soupeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.