sonorité
sonorité nghĩa là sự kêu, sự vang, âm vang.
Nghĩa của sonorité
Danh từ · giống cái
- Sự kêu, sự vang; độ vang.
- Số nhiều Âm vang.
- Sự vang tiếng; độ vang tiếng (của một phòng...).
Dạng từ của sonorité
Đi với mạo từ: une sonorité · la sonorité
| Số nhiều | sonorités |
Câu ví dụ với sonorité
- La sonorité du violon est très belle. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sonority, tone
Câu hỏi thường gặp
sonorité nghĩa là gì?
sonorité (danh từ) nghĩa là sự kêu, sự vang, âm vang.
sonorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonorité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔ.ʁi.te/.
sonorité là giống đực hay giống cái?
sonorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).