TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonorité

danh từ giống cái (f)
/sɔ.nɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

sonorité nghĩa là sự kêu, sự vang, âm vang.

Nghĩa của sonorité

Danh từ · giống cái

  1. Sự kêu, sự vang; độ vang.
  2. Số nhiều Âm vang.
  3. Sự vang tiếng; độ vang tiếng (của một phòng...).

Dạng từ của sonorité

Đi với mạo từ: une sonorité · la sonorité

Số nhiềusonorités

Câu ví dụ với sonorité

  • La sonorité du violon est très belle. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527928

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sonority, tone

Câu hỏi thường gặp

sonorité nghĩa là gì?

sonorité (danh từ) nghĩa là sự kêu, sự vang, âm vang.

sonorité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonorité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔ.ʁi.te/.

sonorité là giống đực hay giống cái?

sonorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.