TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonothèque

danh từ giống cái (f)
/sɔ.nɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

sonothèque nghĩa là kho ghi âm.

Nghĩa của sonothèque

Danh từ · giống cái

  1. Kho ghi âm.

Dạng từ của sonothèque

Đi với mạo từ: une sonothèque · la sonothèque

Số nhiềusonothèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound library

Câu hỏi thường gặp

sonothèque nghĩa là gì?

sonothèque (danh từ) nghĩa là kho ghi âm.

sonothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonothèque (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nɔ.tɛk/.

sonothèque là giống đực hay giống cái?

sonothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.