sosie
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.zi/ giọng máy của trình duyệt
sosie nghĩa là người giống hệt.
Nghĩa của sosie
Danh từ · giống đực
- Người giống hệt.
- C'est votre sosieđó là một người giống hệt anh
Dạng từ của sosie
Đi với mạo từ: un sosie · le sosie
| Số nhiều | sosies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lookalike
Câu hỏi thường gặp
sosie nghĩa là gì?
sosie (danh từ) nghĩa là người giống hệt.
sosie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sosie (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.zi/.
sosie là giống đực hay giống cái?
sosie là danh từ giống đực (dùng với un, le).