TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sosie

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.zi/ giọng máy của trình duyệt

sosie nghĩa là người giống hệt.

Nghĩa của sosie

Danh từ · giống đực

  1. Người giống hệt.
    • C'est votre sosieđó là một người giống hệt anh

Dạng từ của sosie

Đi với mạo từ: un sosie · le sosie

Số nhiềusosies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lookalike

Câu hỏi thường gặp

sosie nghĩa là gì?

sosie (danh từ) nghĩa là người giống hệt.

sosie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sosie (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.zi/.

sosie là giống đực hay giống cái?

sosie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.