TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sostenuto

/sɔs.te.ny.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

sostenuto nghĩa là đều đều.

Nghĩa của sostenuto

Phó từ

  1. Âm nhạc Đều đều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sostenuto
  • Danh từ sostenuto

Câu hỏi thường gặp

sostenuto nghĩa là gì?

sostenuto (phó từ) nghĩa là đều đều.

sostenuto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sostenuto (giọng Pháp chuẩn): /sɔs.te.ny.tɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.