TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sot-l'y-laisse

danh từ giống đực (m)
/soligʁɛklɛs/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /so.l‿i.lɛs/

sot-l'y-laisse nghĩa là miếng phao câu.

Nghĩa của sot-l'y-laisse

Danh từ · giống đực

  1. Miếng phao câu.

Dạng từ của sot-l'y-laisse

Đi với mạo từ: un sot-l'y-laisse · le sot-l'y-laisse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster (delicate morsel of dark meat contained in a small cavity of the bone on each side of the lower part of the back of a fowl)

Câu hỏi thường gặp

sot-l'y-laisse nghĩa là gì?

sot-l'y-laisse (danh từ) nghĩa là miếng phao câu.

sot-l'y-laisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sot-l'y-laisse (giọng Pháp chuẩn): /soligʁɛklɛs/.

sot-l'y-laisse là giống đực hay giống cái?

sot-l'y-laisse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.