TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sotch

danh từ giống đực (m)
/sɔtʃ/ giọng máy của trình duyệt

sotch nghĩa là phễu.

Nghĩa của sotch

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Phễu.

Dạng từ của sotch

Đi với mạo từ: un sotch · le sotch

Câu hỏi thường gặp

sotch nghĩa là gì?

sotch (danh từ) nghĩa là phễu.

sotch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sotch (giọng Pháp chuẩn): /sɔtʃ/.

sotch là giống đực hay giống cái?

sotch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.