TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sopraniste

danh từ giống đực (m)
/sɔpʁanist/ giọng máy của trình duyệt

sopraniste nghĩa là Người con trai có giọng nữ cao.

Nghĩa của sopraniste

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Người con trai có giọng nữ cao.

Dạng từ của sopraniste

Đi với mạo từ: un sopraniste · le sopraniste

Số nhiềusopranistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sopranist

Câu hỏi thường gặp

sopraniste nghĩa là gì?

sopraniste (danh từ) nghĩa là Người con trai có giọng nữ cao.

sopraniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sopraniste (giọng Pháp chuẩn): /sɔpʁanist/.

sopraniste là giống đực hay giống cái?

sopraniste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.