sopraniste
danh từ giống đực (m)
/sɔpʁanist/ giọng máy của trình duyệt
sopraniste nghĩa là Người con trai có giọng nữ cao.
Nghĩa của sopraniste
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Người con trai có giọng nữ cao.
Dạng từ của sopraniste
Đi với mạo từ: un sopraniste · le sopraniste
| Số nhiều | sopranistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sopranist
Câu hỏi thường gặp
sopraniste nghĩa là gì?
sopraniste (danh từ) nghĩa là Người con trai có giọng nữ cao.
sopraniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sopraniste (giọng Pháp chuẩn): /sɔpʁanist/.
sopraniste là giống đực hay giống cái?
sopraniste là danh từ giống đực (dùng với un, le).