sorbe
danh từ giống cái (f)
/sɔʁb/ giọng máy của trình duyệt
sorbe nghĩa là quả lê đá.
Nghĩa của sorbe
Danh từ · giống cái
- Quả lê đá.
Dạng từ của sorbe
Đi với mạo từ: une sorbe · la sorbe
| Số nhiều | sorbes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rowanberry, sorb (fruit); sorb-apple
Câu hỏi thường gặp
sorbe nghĩa là gì?
sorbe (danh từ) nghĩa là quả lê đá.
sorbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorbe (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁb/.
sorbe là giống đực hay giống cái?
sorbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).