TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sorbet

danh từ giống đực (m)
/sɔʁ.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

sorbet nghĩa là nước quả có đá.

Nghĩa của sorbet

Danh từ · giống đực

  1. Nước quả có đá.

Dạng từ của sorbet

Đi với mạo từ: un sorbet · le sorbet

Số nhiềusorbets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorbet, sherbet

Câu hỏi thường gặp

sorbet nghĩa là gì?

sorbet (danh từ) nghĩa là nước quả có đá.

sorbet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorbet (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.bɛ/.

sorbet là giống đực hay giống cái?

sorbet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.