TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudanien

giọng máy của trình duyệt

soudanien nghĩa là Thuộc Xu-đăng.

Nghĩa của soudanien

Tính từ

  1. Thuộc Xu-đăng.

Dạng từ của soudanien

Số nhiềusoudaniens
Giống cáisoudanienne
Giống cái số nhiềusoudaniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sudanese, soudanian

Câu hỏi thường gặp

soudanien nghĩa là gì?

soudanien (tính từ) nghĩa là Thuộc Xu-đăng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.