TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufrage

danh từ giống đực (m)
/su.fʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

soufrage nghĩa là sự tẩm lưu huỳnh.

Nghĩa của soufrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tẩm lưu huỳnh.
    • Soufrage des allumettessự tẩm lưu huỳnh diêm
  2. Nông nghiệp sự phun bột lưu huỳnh.
    • Soufrage de la vignesự phun bột lưu huỳnh vào cây nho
  3. Ngành dệt Sự xông lưu huỳnh (cho trắng).

Dạng từ của soufrage

Đi với mạo từ: un soufrage · le soufrage

Câu hỏi thường gặp

soufrage nghĩa là gì?

soufrage (danh từ) nghĩa là sự tẩm lưu huỳnh.

soufrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufrage (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁaʒ/.

soufrage là giống đực hay giống cái?

soufrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.