TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufisme

danh từ giống đực (m)
/sufism/ giọng máy của trình duyệt

soufisme nghĩa là giáo lý khổ hạnh.

Nghĩa của soufisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Giáo lý khổ hạnh (đạo Hồi).

Dạng từ của soufisme

Đi với mạo từ: un soufisme · le soufisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sufism

Câu hỏi thường gặp

soufisme nghĩa là gì?

soufisme (danh từ) nghĩa là giáo lý khổ hạnh.

soufisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufisme (giọng Pháp chuẩn): /sufism/.

soufisme là giống đực hay giống cái?

soufisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.