TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufi

danh từ giống đực (m)
/su.fi/ giọng máy của trình duyệt

soufi nghĩa là thầy tu khổ hạnh.

Nghĩa của soufi

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu khổ hạnh (đạo Hồi).

Dạng từ của soufi

Đi với mạo từ: un soufi · le soufi

Số nhiềusoufis
Giống cáisoufie
Giống cái số nhiềusoufies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sufi
  • Tính từ Sufi

Câu hỏi thường gặp

soufi nghĩa là gì?

soufi (danh từ) nghĩa là thầy tu khổ hạnh.

soufi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufi (giọng Pháp chuẩn): /su.fi/.

soufi là giống đực hay giống cái?

soufi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.