soufi
danh từ giống đực (m)
/su.fi/ giọng máy của trình duyệt
soufi nghĩa là thầy tu khổ hạnh.
Nghĩa của soufi
Danh từ · giống đực
- Thầy tu khổ hạnh (đạo Hồi).
Dạng từ của soufi
Đi với mạo từ: un soufi · le soufi
| Số nhiều | soufis |
| Giống cái | soufie |
| Giống cái số nhiều | soufies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sufi
- Tính từ Sufi
Câu hỏi thường gặp
soufi nghĩa là gì?
soufi (danh từ) nghĩa là thầy tu khổ hạnh.
soufi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soufi (giọng Pháp chuẩn): /su.fi/.
soufi là giống đực hay giống cái?
soufi là danh từ giống đực (dùng với un, le).