TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sororal

/sɔ.ʁɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

sororal nghĩa là chị em.

Nghĩa của sororal

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (thuộc) chị em.
    • Tendresse sororaletình âu yếm chị em

Dạng từ của sororal

Số nhiềusororaux
Giống cáisororale
Giống cái số nhiềusororales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sororal

Câu hỏi thường gặp

sororal nghĩa là gì?

sororal (tính từ) nghĩa là chị em.

sororal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sororal (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ʁɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.