TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sornette

danh từ giống cái (f)
/sɔʁ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

sornette nghĩa là lời nói tầm phào.

Nghĩa của sornette

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Lời nói tầm phào.
    • Débiter des sornettesnói tầm phào

Dạng từ của sornette

Đi với mạo từ: une sornette · la sornette

Số nhiềusornettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twaddle, drivel, blather, jibber-jabber

Câu hỏi thường gặp

sornette nghĩa là gì?

sornette (danh từ) nghĩa là lời nói tầm phào.

sornette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sornette (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.nɛt/.

sornette là giống đực hay giống cái?

sornette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.