sornette
danh từ giống cái (f)
/sɔʁ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
sornette nghĩa là lời nói tầm phào.
Nghĩa của sornette
Danh từ · giống cái
- Thường số nhiều Lời nói tầm phào.
- Débiter des sornettesnói tầm phào
Dạng từ của sornette
Đi với mạo từ: une sornette · la sornette
| Số nhiều | sornettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twaddle, drivel, blather, jibber-jabber
Câu hỏi thường gặp
sornette nghĩa là gì?
sornette (danh từ) nghĩa là lời nói tầm phào.
sornette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sornette (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁ.nɛt/.
sornette là giống đực hay giống cái?
sornette là danh từ giống cái (dùng với une, la).