TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sonnerie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

sonnerie nghĩa là tiếng kêu, tiếng vang, hồi kèn.

Nghĩa của sonnerie

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng kêu, tiếng vang; tiếng reo.
    • Sonnerie du téléphonetiếng chuông điện thoại reo
  2. Hồi kèn.
  3. Chuông.
    • Sonnerie d'une horlogechuông đồng hồ
  4. Bộ chuông (ở nhà thờ...).

Dạng từ của sonnerie

Đi với mạo từ: une sonnerie · la sonnerie

Số nhiềusonneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ringing (sound of a bell); alarm, alarm clock; ringtone; a set of church bells

Câu hỏi thường gặp

sonnerie nghĩa là gì?

sonnerie (danh từ) nghĩa là tiếng kêu, tiếng vang, hồi kèn.

sonnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sonnerie (giọng Pháp chuẩn): /sɔn.ʁi/.

sonnerie là giống đực hay giống cái?

sonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.