sophistication
sophistication nghĩa là sự pha gian, sự màu mè, sự giả tạo.
Nghĩa của sophistication
Danh từ · giống cái
- Sự pha gian.
- Sophistication du vinsự pha gian rượu vang
- Sự màu mè, sự giả tạo.
Dạng từ của sophistication
Đi với mạo từ: une sophistication · la sophistication
| Số nhiều | sophistications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sophistication
Câu hỏi thường gặp
sophistication nghĩa là gì?
sophistication (danh từ) nghĩa là sự pha gian, sự màu mè, sự giả tạo.
sophistication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sophistication (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.fis.ti.ka.sjɔ̃/.
sophistication là giống đực hay giống cái?
sophistication là danh từ giống cái (dùng với une, la).