TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sophistication

danh từ giống cái (f)
/sɔ.fis.ti.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sophistication nghĩa là sự pha gian, sự màu mè, sự giả tạo.

Nghĩa của sophistication

Danh từ · giống cái

  1. Sự pha gian.
    • Sophistication du vinsự pha gian rượu vang
  2. Sự màu mè, sự giả tạo.

Dạng từ của sophistication

Đi với mạo từ: une sophistication · la sophistication

Số nhiềusophistications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sophistication

Câu hỏi thường gặp

sophistication nghĩa là gì?

sophistication (danh từ) nghĩa là sự pha gian, sự màu mè, sự giả tạo.

sophistication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sophistication (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.fis.ti.ka.sjɔ̃/.

sophistication là giống đực hay giống cái?

sophistication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.