sourcilier
/suʁ.si.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sourcilier nghĩa là Xem sourcil.
Nghĩa của sourcilier
Tính từ
- xem sourcil — Mày, lông mày.
- Arcade sourcilière(giải phẫu) cung lông mày
Dạng từ của sourcilier
| Số nhiều | sourciliers |
| Giống cái | sourcilière |
| Giống cái số nhiều | sourcilières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eyebrow
Câu hỏi thường gặp
sourcilier nghĩa là gì?
sourcilier (tính từ) nghĩa là Xem sourcil.
sourcilier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sourcilier (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.si.ljɛʁ/.