Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S — trang 7
3.449 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/18
- signalisertrang bị tín hiệu
- signalécó tín hiệu
- signalétiquenhận dạng
- signatairengười ký, bên ký
- signaturechữ ký
- signedấu, dấu hiệu
- signerký, ký tên
- signetdải đánh dấu trang
- signifianceý nghĩa
- signifiantđầy ý nghĩa
- significatifcó ý nghĩa
- significationnghĩa, ý nghĩa
- significativementcó ý nghĩa
- signifiercó nghĩa là, nghĩa là
- signifiécái được biểu đạt
- silđất sét son
- silencesự im lặng
- silencieusementim lặng, lặng lẽ
- silencieuxim lặng, lặng lẽ
- silexđá lửa
- silhouettehình bóng
- silhouettervẽ hình bóng
- silicatesilicat
- silicatisertẩm silicat
- silicesilic đioxit
- siliceuxcó silic
- silicicoleưa silic
- siliciqueSilixic
- siliciumsilic
- siliciureSilicua
- siliconeSilicon
- silicoseBệnh phổi nhiễm bụi silic
- silicoserGây bệnh nhiễm bụi silic
- siliculequả cải ngắn
- sillagelằn tàu
- silletmày đàn
- sillonđường cày, rãnh cày
- sillonnerrạch
- siloNông nghiệp hầm ủ tươi
- silotageNông nghiệp sự cho vào hầm ủ tươi
- silphebọ khiên
- silurecá trê
- silurienkỷ silua, hệ silua
- silènecây hoa gấm
- silésiennelụa pha len
- simagréeđiệu bộ nhõng nhẽo
- simarreáo choàng
- simbleaudây khoanh
- simienThuộc khỉ
- simiesqueNhư khỉ
- similairetương tự
- similaritésự tương tự
- similibản tram
- similicuirvải giả da
- similigravurephép tram
- similipierrebìa giả đá
- similisagesự chuội bóng
- similiserchuội bóng
- similistethợ tram
- similitudesự giống nhau
- similorchất giả vàng
- simoniaquebuôn thần bán thánh
- simonieSự buôn thần bán thánh
- simoungió ximun
- simpleđơn giản
- simplementchỉ
- simpletngây thơ, chất phác
- simplicitésự đơn giản
- simplifiablegiản ước được
- simplificateurđơn giản hóa, giản ước
- simplificationsự đơn giản hóa, sự giản lược
- simplifierđơn giản hóa, giản lược
- simplifiéđơn giản hóa, giản lược
- simplismeTật đơn giản hóa quá mức
- simplisteĐơn giản hóa quá mức
- simulacrehình thức vờ
- simulateurngười giả vờ
- simulationsự giả vờ, sự giả cách
- simulervờ, giả vờ
- simuliemuỗi nhuế
- simultanéđồng thời, cùng lúc
- simultanéeđồng thời, cùng lúc
- simultanéismephép đồng thuật
- simultanéitétính đồng thời
- simultanémentđồng thời, cùng lúc
- simulévờ
- sinanthropengười vượn bắc kinh
- sinapiscây cải dại
- sinapismethuốc đắp mù tạt
- sinapisécó bột mù tạt
- sinciputđỉnh đầu
- sincèrethành thực
- sincèrementthành thực
- sincéritétính thành thực
- singalettevải xanhgan
- singekhỉ
- singernhại
- singerietrò khỉ, trò hề
- singletrận đánh đơn
- singulaireưu binh
- singulariserlàm cho khác người
- singularitétính đặc biệt
- singulierđặc biệt
- singulièrementđặc biệt, rất
- sinisationsự hán hóa
- sinistregở hung
- sinistrementác hại, độc địa
- sinistrébị nạn
- sinogrammechữ hán
- sinologiehán học
- sinonnếu không
- sinoqueđiên, điên rồ
- sinueuxkhúc khuỷu, quanh co
- sinussin
- sinusiteviêm xoang
- sinusoïdalXem sinusoïde
- sinusoïdeđường hình sin
- sinécurechức vụ nhàn rỗi
- sionismeChủ nghĩa xi-on (Do Thái)
- sionisteNgười theo chủ nghĩa xi-on (Do Thái)
- siphonnerchuyền bằng xifông
- siphonnétàng tàng
- siphoïdecó dạng xifông
- sirdarthống tướng
- sire
- sirexruồi cưa
- sirlichiền chiện mỏ dài
- siroccogió xirocô
- sirocogió xirocô
- siropXi-rô
- siroternhắp, nhắm nháp
- sirupeuxNhư xi rô
- sirventebài vè
- sirventèsbài vè
- sirèneNữ thần mình người đuôi cá
- sisalthùa sợi
- sismalđường địa chấn
- sismiciténhịp độ địa chấn
- sismiqueXem séisme
- sismographeđịa chấn ký
- sismographiephép ghi địa chấn
- sismologieđịa chấn học
- sismothérapieliệu pháp chấn động
- sistređàn rung
- sisymbrecây cải tỏi
- sitetrang web
- sitogoniomètrecái đo góc ngẩng
- sittellechim tổ lò
- situationtình thế, tình huống, tình cảnh
- situerđặt vào, để vào
- situéở vị trí
- sitôtngay, tức thì
- siumcây cần củ
- sixsáu, thứ sáu
- sixainNhư sizain
- sixièmethứ sáu
- sixièmementsáu là
- sixtequãng sáu
- sizaingói sáu cỗ bài
- sizerinChim hồng tước đỏ trán (họ sẻ)
- sièclethế kỷ
- siègeghế ngồi
- siégerdự họp
- skatingcuộc trượt băng
- sketchkịch ngắn
- skiván trượt tuyết
- skiablecó thể trượt tuyết
- skiascopieSự soi bóng con ngươi
- skiertrượt tuyết
- skieurngười trượt tuyết
- skifthuyền xkip
- skiffthuyền xkip
- skipxe kíp, thùng kíp
- skipperngười bẻ lái
- skunksNhư sconse
- slalomCuộc lượn xuôi theo mốc (trượt tuyết)
- slalomeurNgười trượt tuyết xuôi theo mốc
- slangtiếng lóng
- slaveThuộc dân tộc Xla-vơ
- slavisantNhà Xla-vơ học
- slaviserXla-vơ hóa
- slavismeChủ nghĩa liên Xla-vơ
- slavisteNhư slavisant
- slavonXla-vơ cổ
- sleepingtoa ngủ
- slipquần xi líp
- slogankhẩu hiệu
- sloopthuyền xlúp
- sloughichó xlughi
- slovaqueThuộc xứ Xlo-va-ki (Tiệp Khắc)
- slovèneThuộc bang Xlo-vê-ni (Nam Tư)
- slowđiệu xlô, điệu vũ trượt
- smaladinh cơ lều rạp
- smalahdinh cơ lều rạp
- smaltineXmantin
- smaragdinxanh biếc
- smartbảnh
- smartphoneđiện thoại thông minh
- smashcú đập
- smasherđập