skiff
danh từ giống đực (m)
/skif/ giọng máy của trình duyệt
skiff nghĩa là thuyền xkip.
Nghĩa của skiff
Danh từ · giống đực
- Thuyền xkip (thuyền đua một người chèo).
Dạng từ của skiff
Đi với mạo từ: un skiff · le skiff
| Số nhiều | skiffs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skiff (boat)
Câu hỏi thường gặp
skiff nghĩa là gì?
skiff (danh từ) nghĩa là thuyền xkip.
skiff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skiff (giọng Pháp chuẩn): /skif/.
skiff là giống đực hay giống cái?
skiff là danh từ giống đực (dùng với un, le).