TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

skiff

danh từ giống đực (m)
/skif/ giọng máy của trình duyệt

skiff nghĩa là thuyền xkip.

Nghĩa của skiff

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền xkip (thuyền đua một người chèo).

Dạng từ của skiff

Đi với mạo từ: un skiff · le skiff

Số nhiềuskiffs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skiff (boat)

Câu hỏi thường gặp

skiff nghĩa là gì?

skiff (danh từ) nghĩa là thuyền xkip.

skiff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skiff (giọng Pháp chuẩn): /skif/.

skiff là giống đực hay giống cái?

skiff là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.