TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

skip

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skip/ giọng máy của trình duyệt

skip nghĩa là xe kíp, thùng kíp.

Nghĩa của skip

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Xe kíp; thùng kíp.

Dạng từ của skip

Đi với mạo từ: un skip · le skip

Số nhiềuskips
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skip
  • Danh từ skip

Câu hỏi thường gặp

skip nghĩa là gì?

skip (danh từ) nghĩa là xe kíp, thùng kíp.

skip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skip (giọng Pháp chuẩn): /skip/.

skip là giống đực hay giống cái?

skip là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.