skieur
danh từ giống đực (m)
/ski.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
skieur nghĩa là người trượt tuyết.
Nghĩa của skieur
Danh từ · giống đực
- Người trượt tuyết.
Dạng từ của skieur
Đi với mạo từ: un skieur · le skieur
| Số nhiều | skieurs |
| Giống cái | skieuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skier (someone who skis)
Câu hỏi thường gặp
skieur nghĩa là gì?
skieur (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.
skieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skieur (giọng Pháp chuẩn): /ski.jœʁ/.
skieur là giống đực hay giống cái?
skieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).