TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ski

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ski/ giọng máy của trình duyệt

ski nghĩa là ván trượt tuyết, sự trượt tuyết, môn trượt tuyết.

Nghĩa của ski

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Xki, ván trượt tuyết.
  2. Thể dục thể thao Sự trượt tuyết; môn trượt tuyết.
    • ski nautique(thể dục thể thao) môn lướt ván (trên mặt nước)

Dạng từ của ski

Đi với mạo từ: un ski · le ski

Số nhiềuskis

Họ từ của ski

Câu ví dụ với ski

  • Je partais souvent faire du ski en hiver. Tôi hay đi trượt tuyết vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ski; skiing (sport)

Câu hỏi thường gặp

ski nghĩa là gì?

ski (danh từ) nghĩa là ván trượt tuyết, sự trượt tuyết, môn trượt tuyết.

ski phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ski (giọng Pháp chuẩn): /ski/.

ski là giống đực hay giống cái?

ski là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.