TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sketch

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skɛtʃ/ giọng máy của trình duyệt

sketch nghĩa là kịch ngắn.

Nghĩa của sketch

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều sketches Kịch ngắn.

Dạng từ của sketch

Đi với mạo từ: un sketch · le sketch

Số nhiềusketchs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch, skit (short comic work)

Câu hỏi thường gặp

sketch nghĩa là gì?

sketch (danh từ) nghĩa là kịch ngắn.

sketch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sketch (giọng Pháp chuẩn): /skɛtʃ/.

sketch là giống đực hay giống cái?

sketch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.