sketch
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skɛtʃ/ giọng máy của trình duyệt
sketch nghĩa là kịch ngắn.
Nghĩa của sketch
Danh từ · giống đực
- Số nhiều sketches Kịch ngắn.
Dạng từ của sketch
Đi với mạo từ: un sketch · le sketch
| Số nhiều | sketchs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketch, skit (short comic work)
Câu hỏi thường gặp
sketch nghĩa là gì?
sketch (danh từ) nghĩa là kịch ngắn.
sketch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sketch (giọng Pháp chuẩn): /skɛtʃ/.
sketch là giống đực hay giống cái?
sketch là danh từ giống đực (dùng với un, le).