skating
danh từ giống đực (m)
/skɛ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
skating nghĩa là cuộc trượt băng, bãi trượt băng.
Nghĩa của skating
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cuộc trượt băng.
- Thể dục thể thao Bãi trượt băng.
Dạng từ của skating
Đi với mạo từ: un skating · le skating
| Số nhiều | skatings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skating
Câu hỏi thường gặp
skating nghĩa là gì?
skating (danh từ) nghĩa là cuộc trượt băng, bãi trượt băng.
skating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skating (giọng Pháp chuẩn): /skɛ.tiɳ/.
skating là giống đực hay giống cái?
skating là danh từ giống đực (dùng với un, le).