TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

skating

danh từ giống đực (m)
/skɛ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

skating nghĩa là cuộc trượt băng, bãi trượt băng.

Nghĩa của skating

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc trượt băng.
  2. Thể dục thể thao Bãi trượt băng.

Dạng từ của skating

Đi với mạo từ: un skating · le skating

Số nhiềuskatings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skating

Câu hỏi thường gặp

skating nghĩa là gì?

skating (danh từ) nghĩa là cuộc trượt băng, bãi trượt băng.

skating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skating (giọng Pháp chuẩn): /skɛ.tiɳ/.

skating là giống đực hay giống cái?

skating là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.