six
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /si.z‿/
six nghĩa là sáu, thứ sáu.
Nghĩa của six
Số từ
- Sáu, thứ sáu. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai deux chiens, trois chats et six poulets.Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Câu ví dụ với six
- Il est rentré à six heures. Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.Tatoeba #133536
- J'ai deux chiens, trois chats et six poulets. Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.Tatoeba #390967
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
- Je me réveille habituellement à six heures. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127381
- Appelle-moi à six heures demain matin. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135356
- Les mensurations de Marie sont trente-six vingt-quatre trente-six. Số đo của Mary là 36-24-36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387550
- Il a vécu à Ankara pendant six ans. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1466819
- Il est rentré chez lui à six heures. Ông ấy về lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7793314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ six
Câu hỏi thường gặp
six nghĩa là gì?
six (số từ) nghĩa là sáu, thứ sáu.
six phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của six (giọng Pháp chuẩn): /sis/.