TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sitôt

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.to/ giọng máy của trình duyệt

sitôt nghĩa là ngay, tức thì.

Nghĩa của sitôt

Phó từ

  1. Ngay, tức thì.
    • Sitôt dit, sitôt faitnói xong làm ngay, miệng nói tay làm

Cụm từ, thành ngữ với sitôt

  • pas de sitôt (cũng pas de sitôt) — không phải ngay được
    • Cela ne viendra pas de sitôtcái đó không phải đến ngay được
  • sitôt que — ngay khi mà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immediately; no sooner, soon after

Câu hỏi thường gặp

sitôt nghĩa là gì?

sitôt (phó từ) nghĩa là ngay, tức thì.

sitôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sitôt (giọng Pháp chuẩn): /si.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.