sitôt
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.to/ giọng máy của trình duyệt
sitôt nghĩa là ngay, tức thì.
Nghĩa của sitôt
Phó từ
- Ngay, tức thì.
- Sitôt dit, sitôt faitnói xong làm ngay, miệng nói tay làm
Cụm từ, thành ngữ với sitôt
- pas de sitôt (cũng pas de sitôt) — không phải ngay được
- Cela ne viendra pas de sitôtcái đó không phải đến ngay được
- sitôt que — ngay khi mà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immediately; no sooner, soon after
Câu hỏi thường gặp
sitôt nghĩa là gì?
sitôt (phó từ) nghĩa là ngay, tức thì.
sitôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sitôt (giọng Pháp chuẩn): /si.to/.