situé
/si.tɥe/ giọng máy của trình duyệt
situé nghĩa là ở vị trí.
Nghĩa của situé
Tính từ
- Ở vị trí.
- Maison bien situéenhà ở vị trí tốt
Dạng từ của situé
| Số nhiều | situés |
| Giống cái | située |
| Giống cái số nhiều | situées |
Cụm từ, thành ngữ với situé
- âme bien située — (từ cũ, nghĩa cũ) tâm hồn cao đẹp
Câu ví dụ với situé
- Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
- Notre école est située sur la colline. Trường của chúng tôi ở trên đồi.Tatoeba #8009
- Le Somaliland est situé dans la Corne d'Afrique. Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13709985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
situé nghĩa là gì?
situé (tính từ) nghĩa là ở vị trí.
situé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của situé (giọng Pháp chuẩn): /si.tɥe/.