TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

situé

/si.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

situé nghĩa là ở vị trí.

Nghĩa của situé

Tính từ

  1. Ở vị trí.
    • Maison bien situéenhà ở vị trí tốt

Dạng từ của situé

Số nhiềusitués
Giống cáisituée
Giống cái số nhiềusituées

Cụm từ, thành ngữ với situé

  • âme bien située — (từ cũ, nghĩa cũ) tâm hồn cao đẹp

Câu ví dụ với situé

  • Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
  • Notre école est située sur la colline. Trường của chúng tôi ở trên đồi.Tatoeba #8009
  • Le Somaliland est situé dans la Corne d'Afrique. Somaliland nằm ở khu vực Sừng châu Phi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13709985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

situé nghĩa là gì?

situé (tính từ) nghĩa là ở vị trí.

situé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của situé (giọng Pháp chuẩn): /si.tɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.