TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

slang

danh từ giống đực (m)
/slaŋɡ/ giọng máy của trình duyệt

slang nghĩa là tiếng lóng.

Nghĩa của slang

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng.

Dạng từ của slang

Đi với mạo từ: un slang · le slang

Số nhiềuslangs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ English slang

Câu hỏi thường gặp

slang nghĩa là gì?

slang (danh từ) nghĩa là tiếng lóng.

slang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slang (giọng Pháp chuẩn): /slaŋɡ/.

slang là giống đực hay giống cái?

slang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.