slang
danh từ giống đực (m)
/slaŋɡ/ giọng máy của trình duyệt
slang nghĩa là tiếng lóng.
Nghĩa của slang
Danh từ · giống đực
- Tiếng lóng.
Dạng từ của slang
Đi với mạo từ: un slang · le slang
| Số nhiều | slangs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ English slang
Câu hỏi thường gặp
slang nghĩa là gì?
slang (danh từ) nghĩa là tiếng lóng.
slang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slang (giọng Pháp chuẩn): /slaŋɡ/.
slang là giống đực hay giống cái?
slang là danh từ giống đực (dùng với un, le).