TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

slalomeur

danh từ giống đực (m)
/sla.lɔ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

slalomeur nghĩa là Người trượt tuyết xuôi theo mốc.

Nghĩa của slalomeur

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Người trượt tuyết xuôi theo mốc.

Dạng từ của slalomeur

Đi với mạo từ: un slalomeur · le slalomeur

Số nhiềuslalomeurs
Giống cáislalomeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slalomer, slalomist

Câu hỏi thường gặp

slalomeur nghĩa là gì?

slalomeur (danh từ) nghĩa là Người trượt tuyết xuôi theo mốc.

slalomeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slalomeur (giọng Pháp chuẩn): /sla.lɔ.mœʁ/.

slalomeur là giống đực hay giống cái?

slalomeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.