slalomeur
danh từ giống đực (m)
/sla.lɔ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
slalomeur nghĩa là Người trượt tuyết xuôi theo mốc.
Nghĩa của slalomeur
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Người trượt tuyết xuôi theo mốc.
Dạng từ của slalomeur
Đi với mạo từ: un slalomeur · le slalomeur
| Số nhiều | slalomeurs |
| Giống cái | slalomeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slalomer, slalomist
Câu hỏi thường gặp
slalomeur nghĩa là gì?
slalomeur (danh từ) nghĩa là Người trượt tuyết xuôi theo mốc.
slalomeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slalomeur (giọng Pháp chuẩn): /sla.lɔ.mœʁ/.
slalomeur là giống đực hay giống cái?
slalomeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).