TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

slip

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/slip/ giọng máy của trình duyệt

slip nghĩa là quần xi líp, đường trượt, đà trượt.

Nghĩa của slip

Danh từ · giống đực

  1. Quần xi líp.
  2. Hàng hải Đường trượt, đà trượt.

Dạng từ của slip

Đi với mạo từ: un slip · le slip

Số nhiềuslips
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ briefs (men's underpants)

Câu hỏi thường gặp

slip nghĩa là gì?

slip (danh từ) nghĩa là quần xi líp, đường trượt, đà trượt.

slip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slip (giọng Pháp chuẩn): /slip/.

slip là giống đực hay giống cái?

slip là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.