TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

slogan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/slɔ.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

slogan nghĩa là khẩu hiệu.

Nghĩa của slogan

Danh từ · giống đực

  1. Khẩu hiệu.

Dạng từ của slogan

Đi với mạo từ: un slogan · le slogan

Số nhiềuslogans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slogan (all senses)

Câu hỏi thường gặp

slogan nghĩa là gì?

slogan (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.

slogan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slogan (giọng Pháp chuẩn): /slɔ.ɡɑ̃/.

slogan là giống đực hay giống cái?

slogan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.