slogan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/slɔ.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
slogan nghĩa là khẩu hiệu.
Nghĩa của slogan
Danh từ · giống đực
- Khẩu hiệu.
Dạng từ của slogan
Đi với mạo từ: un slogan · le slogan
| Số nhiều | slogans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slogan (all senses)
Câu hỏi thường gặp
slogan nghĩa là gì?
slogan (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.
slogan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slogan (giọng Pháp chuẩn): /slɔ.ɡɑ̃/.
slogan là giống đực hay giống cái?
slogan là danh từ giống đực (dùng với un, le).