TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sillage

danh từ giống đực (m)
/si.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

sillage nghĩa là lằn tàu, xoáy dòng rẽ.

Nghĩa của sillage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Lằn tàu.
  2. Vật lý học Xoáy dòng rẽ.
    • dans le sillage de quelqu'untheo bước ai (nghĩa bóng)

Dạng từ của sillage

Đi với mạo từ: un sillage · le sillage

Số nhiềusillages

Họ từ của sillage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wake (the path left behind a ship on the surface of the water); slipstream; sillage (trail of scent left behind by one who wears perfume)

Câu hỏi thường gặp

sillage nghĩa là gì?

sillage (danh từ) nghĩa là lằn tàu, xoáy dòng rẽ.

sillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sillage (giọng Pháp chuẩn): /si.jaʒ/.

sillage là giống đực hay giống cái?

sillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.