TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silicose

danh từ giống cái (f)
/si.li.koz/ giọng máy của trình duyệt

silicose nghĩa là Bệnh phổi nhiễm bụi silic.

Nghĩa của silicose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh phổi nhiễm bụi silic.

Dạng từ của silicose

Đi với mạo từ: une silicose · la silicose

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silicosis

Câu hỏi thường gặp

silicose nghĩa là gì?

silicose (danh từ) nghĩa là Bệnh phổi nhiễm bụi silic.

silicose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silicose (giọng Pháp chuẩn): /si.li.koz/.

silicose là giống đực hay giống cái?

silicose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.