sillet
danh từ giống đực (m)
/si.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
sillet nghĩa là mày đàn.
Nghĩa của sillet
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Mày đàn (đỡ dây đàn ở đầu cần đàn).
Dạng từ của sillet
Đi với mạo từ: un sillet · le sillet
| Số nhiều | sillets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridge, capotasto (on a stringed instrument); the nut
Câu hỏi thường gặp
sillet nghĩa là gì?
sillet (danh từ) nghĩa là mày đàn.
sillet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sillet (giọng Pháp chuẩn): /si.jɛ/.
sillet là giống đực hay giống cái?
sillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).