TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sillet

danh từ giống đực (m)
/si.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

sillet nghĩa là mày đàn.

Nghĩa của sillet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Mày đàn (đỡ dây đàn ở đầu cần đàn).

Dạng từ của sillet

Đi với mạo từ: un sillet · le sillet

Số nhiềusillets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridge, capotasto (on a stringed instrument); the nut

Câu hỏi thường gặp

sillet nghĩa là gì?

sillet (danh từ) nghĩa là mày đàn.

sillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sillet (giọng Pháp chuẩn): /si.jɛ/.

sillet là giống đực hay giống cái?

sillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.