sillon
danh từ giống đực (m)
/si.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sillon nghĩa là đường cày, rãnh cày, vệt, đường.
Nghĩa của sillon
Danh từ · giống đực
- Đường cày, rãnh cày.
- Vệt, đường.
- Sillon de feu tracé par une fuséevệt lửa của tên lửa
- Giải phẫu Rãnh.
- Sillon lacrymalrãnh lệ
- Số nhiều Vết nhăn.
- Les sillons sur le frontnhững vết nhăn trên trán
- Số nhiều (văn học) đồng ruộng.
- Défendre nos sillonsbảo vệ đồng ruộng của chúng ta
- Creuser son sillon; faire son sillonkiên trì trong sự nghiệp của mình
Dạng từ của sillon
Đi với mạo từ: un sillon · le sillon
| Số nhiều | sillons |
Họ từ của sillon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furrow; groove, fissure; corridor
Câu hỏi thường gặp
sillon nghĩa là gì?
sillon (danh từ) nghĩa là đường cày, rãnh cày, vệt, đường.
sillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sillon (giọng Pháp chuẩn): /si.jɔ̃/.
sillon là giống đực hay giống cái?
sillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).