TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sillon

danh từ giống đực (m)
/si.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sillon nghĩa là đường cày, rãnh cày, vệt, đường.

Nghĩa của sillon

Danh từ · giống đực

  1. Đường cày, rãnh cày.
  2. Vệt, đường.
    • Sillon de feu tracé par une fuséevệt lửa của tên lửa
  3. Giải phẫu Rãnh.
    • Sillon lacrymalrãnh lệ
  4. Số nhiều Vết nhăn.
    • Les sillons sur le frontnhững vết nhăn trên trán
  5. Số nhiều (văn học) đồng ruộng.
    • Défendre nos sillonsbảo vệ đồng ruộng của chúng ta
    • Creuser son sillon; faire son sillonkiên trì trong sự nghiệp của mình

Dạng từ của sillon

Đi với mạo từ: un sillon · le sillon

Số nhiềusillons

Họ từ của sillon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furrow; groove, fissure; corridor

Câu hỏi thường gặp

sillon nghĩa là gì?

sillon (danh từ) nghĩa là đường cày, rãnh cày, vệt, đường.

sillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sillon (giọng Pháp chuẩn): /si.jɔ̃/.

sillon là giống đực hay giống cái?

sillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.