TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinanthrope

danh từ giống đực (m)
/si.nɑ̃.tʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

sinanthrope nghĩa là người vượn bắc kinh.

Nghĩa của sinanthrope

Danh từ · giống đực

  1. Người vượn Bắc Kinh, xinantrop.

Dạng từ của sinanthrope

Đi với mạo từ: un sinanthrope · le sinanthrope

Số nhiềusinanthropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Peking man

Câu hỏi thường gặp

sinanthrope nghĩa là gì?

sinanthrope (danh từ) nghĩa là người vượn bắc kinh.

sinanthrope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinanthrope (giọng Pháp chuẩn): /si.nɑ̃.tʁɔp/.

sinanthrope là giống đực hay giống cái?

sinanthrope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.