sinapisme
danh từ giống đực (m)
/si.na.pizm/ giọng máy của trình duyệt
sinapisme nghĩa là thuốc đắp mù tạt.
Nghĩa của sinapisme
Danh từ · giống đực
- Dược học Thuốc đắp mù tạt.
Dạng từ của sinapisme
Đi với mạo từ: un sinapisme · le sinapisme
| Số nhiều | sinapismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinapism
Câu hỏi thường gặp
sinapisme nghĩa là gì?
sinapisme (danh từ) nghĩa là thuốc đắp mù tạt.
sinapisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinapisme (giọng Pháp chuẩn): /si.na.pizm/.
sinapisme là giống đực hay giống cái?
sinapisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).