TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinapisme

danh từ giống đực (m)
/si.na.pizm/ giọng máy của trình duyệt

sinapisme nghĩa là thuốc đắp mù tạt.

Nghĩa của sinapisme

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Thuốc đắp mù tạt.

Dạng từ của sinapisme

Đi với mạo từ: un sinapisme · le sinapisme

Số nhiềusinapismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinapism

Câu hỏi thường gặp

sinapisme nghĩa là gì?

sinapisme (danh từ) nghĩa là thuốc đắp mù tạt.

sinapisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinapisme (giọng Pháp chuẩn): /si.na.pizm/.

sinapisme là giống đực hay giống cái?

sinapisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.