TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

slavisant

danh từ giống đực (m)
/sla.vi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

slavisant nghĩa là Nhà Xla-vơ học.

Nghĩa của slavisant

Danh từ · giống đực

  1. Nhà Xla-vơ học.

Dạng từ của slavisant

Đi với mạo từ: un slavisant · le slavisant

Số nhiềuslavisants
Giống cáislavisante
Giống cái số nhiềuslavisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having Slavic characteristics; studying Slavic languages
  • Danh từ linguist specialized in Slavic languages

Câu hỏi thường gặp

slavisant nghĩa là gì?

slavisant (danh từ) nghĩa là Nhà Xla-vơ học.

slavisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slavisant (giọng Pháp chuẩn): /sla.vi.zɑ̃/.

slavisant là giống đực hay giống cái?

slavisant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.